區時 qū shí · khu thì Hán Việt: khu thì · Pinyin: qū shí Tổng quan Cấu tạo: 區 (khu) + 時 (thì)Pinyinqū shíHán Việtkhu thìCấu tạo區 + 時 · khu + thì nghĩa thành phần: khu + thì Nghĩa EngCihui 區時 qūshí n. <astr.> zone time