區服 qū fú · khu phục Hán Việt: khu phục · Pinyin: qū fú Tổng quan Cấu tạo: 區 (khu) + 服 (phục)Pinyinqū fúHán Việtkhu phụcCấu tạo區 + 服 · khu + phục nghĩa thành phần: khu + phục