區段

qū duàn khu đoạn

Hán Việt: khu đoạn · Pinyin: qū duàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khu) + (đoạn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 區域、段落。如:「由於開發迅速,這個區段的地價節節高升。」

Eng

  • Cihui 區段 ūduàn n. sector; zone