區落 qū luò · khu lạc Hán Việt: khu lạc · Pinyin: qū luò Tổng quan Cấu tạo: 區 (khu) + 落 (lạc)Pinyinqū luòHán Việtkhu lạcCấu tạo區 + 落 · khu + lạc nghĩa thành phần: khu + lạc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 村落、部落。《文選.班固.封燕然山銘》:「躡冒頓之區落,焚老上之龍庭。」唐.李德裕〈幽州紀聖功碑銘〉:「區落蕭然,陰燐青熒。」