區藪 qū sǒu · khu tẩu Hán Việt: khu tẩu · Pinyin: qū sǒu Tổng quan Cấu tạo: 區 (khu) + 藪 (tẩu)Pinyinqū sǒuHán Việtkhu tẩuCấu tạo區 + 藪 · khu + tẩu nghĩa thành phần: khu + tẩu