十三

shí sānthập tam

Hán Việt: thập tam · Pinyin: shí sān

Tổng quan

mười ba

Cấu tạo: 十 (thập) + 三 (tam)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 13
  • Biên soạn 十三 hísān* num. thirteen

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi baker's dozen

Eng

  • JMdict thirteen
  • JMdict 13
  • JMdict king
  • Cihui thirteen; 13

Đức

  • Handedict dreizehn (13)

ja

  • JMdict 十三(じゅうさん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

十三佛 · 十三力 · 十三宗 · 十三张 · 十三日 · 十三月 · 十三点 · 十三空