十三调 thập tam điều Hán Việt: thập tam điều Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 三 (tam) + 调 (điều)Hán Việtthập tam điềuCấu tạo十 + 三 + 调 · thập + tam + điều nghĩa thành phần: thập + tam + điều