十世 thập thế Hán Việt: thập thế Tổng quan thập thế (名數)見三世條。☸ Cấu tạo: 十 (thập) + 世 (thế)Hán Việtthập thếCấu tạo十 + 世 · thập + thế nghĩa thành phần: thập + thế Nghĩa ViệtCihui thập thế (名數)見三世條。☸