十義 shí yì · thập nghĩa Hán Việt: thập nghĩa · Pinyin: shí yì Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 義 (nghĩa)Pinyinshí yìHán Việtthập nghĩaCấu tạo十 + 義 · thập + nghĩa nghĩa thành phần: thập + nghĩa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 儒家提倡的伦理道德的十个原则; 道家亦倡此说。Tân Hoa Tự Điển 1.儒家提倡的伦理道德的十个原则。 2.道家亦倡此说。