十乐讲 thập nhạc giảng Hán Việt: thập nhạc giảng Tổng quan thập lạc giảng (行事)講讚淨土十樂之法會也。☸ Cấu tạo: 十 (thập) + 乐 (nhạc) + 讲 (giảng)Hán Việtthập nhạc giảngCấu tạo十 + 乐 + 讲 · thập + nhạc + giảng nghĩa thành phần: thập + nhạc + giảng Nghĩa ViệtCihui thập lạc giảng (行事)講讚淨土十樂之法會也。☸