十九
thập cửu
Hán Việt: thập cửu · Pinyin: shí jiǔ
Tổng quan
mười chín | 19
Nghĩa
Việt
- Cihui mười chín | 19
Eng
- CC-CEDICT nineteen|19
- Cihui nineteen; 19
ja
- JMdict nineteen|19
Hán Việt: thập cửu · Pinyin: shí jiǔ
mười chín | 19