十亂 shí luàn · thập loạn Hán Việt: thập loạn · Pinyin: shí luàn Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 亂 (loạn)Pinyinshí luànHán Việtthập loạnCấu tạo十 + 亂 · thập + loạn nghĩa thành phần: thập + loạn