十事经 thập sự kinh Hán Việt: thập sự kinh Tổng quan thập sự kinh (經名)舍衛國王夢十事經之略名。☸ Cấu tạo: 十 (thập) + 事 (sự) + 经 (kinh)Hán Việtthập sự kinhCấu tạo十 + 事 + 经 · thập + sự + kinh nghĩa thành phần: thập + sự + kinh Nghĩa ViệtCihui thập sự kinh (經名)舍衛國王夢十事經之略名。☸