十二黃 thập nhị hoàng Hán Việt: thập nhị hoàng Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 二 (nhị) + 黃 (hoàng)Hán Việtthập nhị hoàngCấu tạo十 + 二 + 黃 · thập + nhị + hoàng nghĩa thành phần: thập + nhị + hoàng Nghĩa EngCihui 十二黃 hí'èrhuáng n. waxwing (a bird)