十五

shí wǔ thập ngũ

Hán Việt: thập ngũ · Pinyin: shí wǔ

Tổng quan

mười lăm | 15

Cấu tạo: (thập) + (ngũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mười lăm | 15

Eng

  • CC-CEDICT fifteen|15
  • Cihui fifteen; 15

ja

  • JMdict fifteen|15
  • JMdict black-market loan charging 50% interest every ten days