十傳百 thập truyện bách Hán Việt: thập truyện bách Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 傳 (truyện) + 百 (bách)Hán Việtthập truyện báchCấu tạo十 + 傳 + 百 · thập + truyện + bách nghĩa thành phần: thập + truyện + bách Nghĩa EngCihui 十傳百 híchuánbǎi f.e. disseminate from mouth to mouth