十伯 shí bó · thập bá Hán Việt: thập bá · Pinyin: shí bó Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 伯 (bá)Pinyinshí bóHán Việtthập báCấu tạo十 + 伯 · thập + bá nghĩa thành phần: thập + bá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓十倍百倍。伯,百。Tân Hoa Tự Điển 1.谓十倍百倍。伯,百。