十佉
thập khư
Hán Việt: thập khư
Tổng quan
thập khư (名數)玄應音義曰:「佉去伽反,十佉盧為一佉利,又經文作,非也。」案佉盧,當於一斗。佉利者,十斗也。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui thập khư (名數)玄應音義曰:「佉去伽反,十佉盧為一佉利,又經文作,非也。」案佉盧,當於一斗。佉利者,十斗也。☸
Hán Việt: thập khư
thập khư (名數)玄應音義曰:「佉去伽反,十佉盧為一佉利,又經文作,非也。」案佉盧,當於一斗。佉利者,十斗也。☸