十位
thập vị
Hán Việt: thập vị · Pinyin: shí wèi
Tổng quan
hàng chục trong hệ thập phân
Nghĩa
Việt
- Cihui hàng chục trong hệ thập phân
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代指按地位区分的人的十个等级。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代指按地位区分的人的十个等级。
Eng
- CC-CEDICT the tens place (or column) in the decimal system
- Cihui the tens place (or column) in the decimal system