十克

shí kè thập khắc

Hán Việt: thập khắc · Pinyin: shí kè

Tổng quan

decagram

Cấu tạo: (thập) + (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui decagram

Eng

  • CC-CEDICT decagram
  • Cihui decagram