十兩 shí liǎng·thập lưỡng Hán Việt: thập lưỡng · Pinyin: shí liǎng Tổng quan mười hai Cấu tạo: 十 (thập) + 兩 (lưỡng)Pinyinshí liǎngHán Việtthập lưỡngTừ loạidanhCấu tạo十 + 兩 · thập + lưỡng nghĩa thành phần: thập + lưỡng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 JuryoGoogle Alex v6 mười lạngVietPhrases mười haiTần suất từ mười haiĐứcHandedict Juryo Từ liên quan Gần nghĩa兩萬 · 兩下 · 两不 · 兩個 · 兩親 · 兩人 · 兩儀 · 兩會