十八般 thập bát bàn Hán Việt: thập bát bàn Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 八 (bát) + 般 (bàn)Hán Việtthập bát bànCấu tạo十 + 八 + 般 · thập + bát + bàn nghĩa thành phần: thập + bát + bàn