十分華麗 thập phân hoa lệ Hán Việt: thập phân hoa lệ Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 分 (phân) + 華 (hoa) + 麗 (lệ)Hán Việtthập phân hoa lệCấu tạo十 + 分 + 華 + 麗 · thập + phân + hoa + lệ nghĩa thành phần: thập + phân + hoa + lệ Nghĩa EngCihui the nines