十國
thập quốc
Hán Việt: thập quốc · Pinyin: shí guó
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指五代时的吴﹑南唐﹑吴越﹑前蜀﹑后蜀﹑南汉﹑北汉﹑闽﹑楚﹑荆南(即南平)十个割据政权。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指五代时的吴﹑南唐﹑吴越﹑前蜀﹑后蜀﹑南汉﹑北汉﹑闽﹑楚﹑荆南(即南平)十个割据政权。
Eng
- Cihui 十國 híguó n. <hist.> the period of the Ten Kingdoms (907-979)