十國

shí guó thập quốc

Hán Việt: thập quốc · Pinyin: shí guó

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (quốc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 (西元902~979)唐朝滅亡後至宋朝建立前,與北方五代同時並存的十個國家。參見「五代十國」條。

Eng

  • Cihui 十國 híguó n. <hist.> the period of the Ten Kingdoms (907-979)