十字鎬
thập tự hạo
Hán Việt: thập tự hạo · Pinyin: shí zì gǎo
Tổng quan
cây cuốc chim
Nghĩa
Việt
- Cihui cây cuốc chim
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用以掘土石的工具。鐵製鎬頭與木柄呈十字形,鎬頭一端尖銳,一端扁平。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 两头有齿的镐,镐头与柄呈十字形。
- Tân Hoa Tự Điển 1.两头有齿的镐,镐头与柄呈十字形。
Eng
- CC-CEDICT pickaxe
- Cihui pickaxe