十字鏡 thập tự kính Hán Việt: thập tự kính Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 字 (tự) + 鏡 (kính)Hán Việtthập tự kínhCấu tạo十 + 字 + 鏡 · thập + tự + kính nghĩa thành phần: thập + tự + kính Nghĩa EngCihui stauroscope