十客

shí kè thập khách

Hán Việt: thập khách · Pinyin: shí kè

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指南朝陈后主的亲信江总﹑孔范等十人。 2.泛指十位客人。 3.指宋秦桧门下曹冠﹑王会等十人。 4.指十二种名花。