十尖

shí jiān thập tiêm

Hán Việt: thập tiêm · Pinyin: shí jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (tiêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指女子纤细的十指。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指女子纤细的十指。