十帝

shí dì thập đế

Hán Việt: thập đế · Pinyin: shí dì

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (đế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指两汉的十余位皇帝。"十",取其成数; 泛指后世的十位皇帝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指两汉的十余位皇帝。"十",取其成数。 2.泛指后世的十位皇帝。