十思

shí sī thập tư

Hán Việt: thập tư · Pinyin: shí sī

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓反复思虑; 唐魏征谏太宗予以慎重思考的十个方面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓反复思虑。 2.唐魏征谏太宗予以慎重思考的十个方面。