十恶业
thập ác nghiệp
Hán Việt: thập ác nghiệp
Tổng quan
thập ác nghiệp (名數)十惡為招苦果之業因,故云十惡業。見善惡條。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui thập ác nghiệp (名數)十惡為招苦果之業因,故云十惡業。見善惡條。☸
Hán Việt: thập ác nghiệp
thập ác nghiệp (名數)十惡為招苦果之業因,故云十惡業。見善惡條。☸