十拗 shí ǎo · thập ảo Hán Việt: thập ảo · Pinyin: shí ǎo Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 拗 (ảo)Pinyinshí ǎoHán Việtthập ảoCấu tạo十 + 拗 · thập + ảo nghĩa thành phần: thập + ảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指老人的十种反常情态。Tân Hoa Tự Điển 1.指老人的十种反常情态。