十指倉 shí zhǐ cāng · thập chỉ thương Hán Việt: thập chỉ thương · Pinyin: shí zhǐ cāng Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 指 (chỉ) + 倉 (thương)Pinyinshí zhǐ cāngHán Việtthập chỉ thươngCấu tạo十 + 指 + 倉 · thập + chỉ + thương nghĩa thành phần: thập + chỉ + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指袜子。Tân Hoa Tự Điển 1.指袜子。