十數

shí shù thập sổ

Hán Việt: thập sổ · Pinyin: shí shù

Tổng quan

hơn mười | một tá hoặc hơn

Cấu tạo: (thập) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hơn mười | một tá hoặc hơn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 十个等级(的人)。数,等差; 犹言十多;十几。表示较多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.十个等级(的人)。数,等差。 2.犹言十多;十几。表示较多。

Eng

  • CC-CEDICT more than ten|a dozen or more
  • Cihui more than ten; a dozen or more

ja

  • JMdict ten-odd|a dozen or so