十斋期 thập trai kì Hán Việt: thập trai kì Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 斋 (trai) + 期 (kì)Hán Việtthập trai kìCấu tạo十 + 斋 + 期 · thập + trai + kì nghĩa thành phần: thập + trai + kì