十日

shí rì thập nhật

Hán Việt: thập nhật · Pinyin: shí rì

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代神话传说天本有十日,尧命后羿射落九日。 2.十干所表示的日子。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

旬日