十日欢 thập nhật hoan Hán Việt: thập nhật hoan Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 日 (nhật) + 欢 (hoan)Hán Việtthập nhật hoanCấu tạo十 + 日 + 欢 · thập + nhật + hoan nghĩa thành phần: thập + nhật + hoan