十時 shí shí · thập thì Hán Việt: thập thì · Pinyin: shí shí Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 時 (thì)Pinyinshí shíHán Việtthập thìCấu tạo十 + 時 · thập + thì nghĩa thành phần: thập + thì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上古分一昼夜为十时,秦汉始分为十二时。Tân Hoa Tự Điển 1.上古分一昼夜为十时,秦汉始分为十二时。