十景櫥 shí jǐng chú · thập cảnh thụ Hán Việt: thập cảnh thụ · Pinyin: shí jǐng chú Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 景 (cảnh) + 櫥 (thụ)Pinyinshí jǐng chúHán Việtthập cảnh thụCấu tạo十 + 景 + 櫥 · thập + cảnh + thụ nghĩa thành phần: thập + cảnh + thụ