十朋

shí péng thập bằng

Hán Việt: thập bằng · Pinyin: shí péng

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (bằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓许多朋友。 2.见"十朋之j"。