十死

shí sǐ thập tử

Hán Việt: thập tử · Pinyin: shí sǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本指十种情况必死,引申为极端危险; 指犯十次死罪。言其多; 死十次。夸张说法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.本指十种情况必死,引申为极端危险。 2.指犯十次死罪。言其多。 3.死十次。夸张说法。