十种梦 thập chủng mộng Hán Việt: thập chủng mộng Tổng quan thập chủng mộng (故事)波斯匿王之夢也。見夢條。☸ Cấu tạo: 十 (thập) + 种 (chủng) + 梦 (mộng)Hán Việtthập chủng mộngCấu tạo十 + 种 + 梦 · thập + chủng + mộng nghĩa thành phần: thập + chủng + mộng Nghĩa ViệtCihui thập chủng mộng (故事)波斯匿王之夢也。見夢條。☸