十种见

thập chủng kiến

Hán Việt: thập chủng kiến

Tổng quan

thập chủng kiến (名數)十種之邪見也。見五見條。☸

Cấu tạo: (thập) + (chủng) + (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thập chủng kiến (名數)十種之邪見也。見五見條。☸