十米

shí mǐ thập mễ

Hán Việt: thập mễ · Pinyin: shí mǐ

Tổng quan

mười thước

Cấu tạo: (thập) + (mễ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mười thước

Eng

  • Cihui decametre