十級風 thập cấp phong Hán Việt: thập cấp phong Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 級 (cấp) + 風 (phong)Hán Việtthập cấp phongCấu tạo十 + 級 + 風 · thập + cấp + phong nghĩa thành phần: thập + cấp + phong Nghĩa EngCihui 十級風 híjífēng n. <met.> force-10 wind; whole gale