十勝郡 shí shèng jùn · thập thắng quận Hán Việt: thập thắng quận · Pinyin: shí shèng jùn Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 勝 (thắng) + 郡 (quận)Pinyinshí shèng jùnHán Việtthập thắng quậnCấu tạo十 + 勝 + 郡 · thập + thắng + quận nghĩa thành phần: thập + thắng + quận