十色 shí sè · thập sắc Hán Việt: thập sắc · Pinyin: shí sè Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 色 (sắc)Pinyinshí sèHán Việtthập sắcCấu tạo十 + 色 · thập + sắc nghĩa thành phần: thập + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓色彩繁多。Tân Hoa Tự Điển 1.谓色彩繁多。