十藪 shí sǒu · thập tẩu Hán Việt: thập tẩu · Pinyin: shí sǒu Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 藪 (tẩu)Pinyinshí sǒuHán Việtthập tẩuCấu tạo十 + 藪 · thập + tẩu nghĩa thành phần: thập + tẩu