十虑 thập lự Hán Việt: thập lự Tổng quan thập lự (名數)釋論所說之十識也。性靈集七曰:「十慮心滅休遊。」詳見識條。☸ Cấu tạo: 十 (thập) + 虑 (lự)Hán Việtthập lựCấu tạo十 + 虑 · thập + lự nghĩa thành phần: thập + lự Nghĩa ViệtCihui thập lự (名數)釋論所說之十識也。性靈集七曰:「十慮心滅休遊。」詳見識條。☸